Tag: phụ kiện máy cắt dây seibu

DÂY ĐỒNG MÁY CẮT DÂY EDM

Dây đồng cho máy cắt dây EDM

Chuyên tư vấn và cung cấp dây đồng chất lượng cao cho máy cắt dây EDM, máy cắt tia lửa điện của các hãng CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…

Dây cắt điện cực đồng ( Dây đồng EDM, Dây đồng dùng cho máy cắt dây, EDM brass wire)
Vật liêu : Cu 65% / Zn 35%

Đặc trưng

1. Tính ổn định cao
2. Cắt chính xác
3. Lực căng dây lớn
4. Sử dụng tốt cho các máy có hệ thống luồn dây tự động
5. Bề mặt dây sạch và có độ nhẵn cao

Dây đồng cho máy cắt dây EDM

Dây đồng cho máy cắt dây EDM

Vật liệu : Cu 60% Zn 35~39% , Al và các nguyên tố khác
1. Tốc độ cắt rất cao  (30% nhanh hơn so với Mitsubishi)
2. Độ chính xác gia công rất cao
3. Chất lượng bề mặt gia công cao
4. A Bề mặt dây sạch hơn dây EDM bình thường
5. H Thuận tiện cho việc cắt chi tiết có độ dày lớn

day dong cho may EDM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu

Mã hiệu

Đường kính

Lực căng

Độ dãn dài

Dẫn xuất
(IACS)

Màu

inch

mm

N/MM2

PSI

Loại cứng

VT-10H

0.004

0.10

≥900

(≥1000)

≥130,000

(≥146,000)

3%

23%

Vàng

VT-15H

0.006

0.15

VT-20H

0.008

0.20

VT-25H

0.010

0.25

VT-30H

0.012

0.30

VT-33H

0.0132

0.33

Loại mềm

VT-20S

0.008

0.20

440~540

64,000 ~78,000

15%

VT-25S

0.010

0.25

VT-30S

0.012

0.30

Liên hệ với chúng tôi để được giá ưu đãi.

Tel: 0903406333    vktechjsc@gmail.com 

DÂY Moluybden

Dây Moluybden cho máy cắt dây

Chuyên tư vấn và cung cấp các loại dây Moluybden chất lượng cao cho máy cắt dây EDM, máy cắt tia lửa điện của các hãng CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…

day moluypden

THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÂY MOLUYBDEN

Dây cắt Quang Minh 0.18mm

Dây cắt Quang Minh 0.18mm

Kích thước đường kính

  Dung sai đường kính

  Độ bền kéo (giá trị nhỏ nhất, Mpa)

GB

enterprise standard

0.24―0.20

±0.004

1500

1800

0.19―0.15

±0.003

1500

1900

0.14―0.10

±0.003

1600

2200

 

Ống điện cực đồng

Ống điện cực đồng

Chuyên tư vấn và cung cấp các loại lọc dầu chất lượng cao cho máy cắt dây EDM, máy cắt tia lửa điện của các hãng CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…

ong dien cuc 001

 Ống điện cực đơn

ong dien cuc        * Loại : Đồng vàng, Đồng đỏ* Chiều dài: 300 / 400mm* Đường kính ngoài : 0.1- 6.0 mm

Ống điện cực nhiều lỗ

ong dien cuc 004  

 

* Loại : Đồng vàng, Đồng đỏ

 

* Chiều dài: 300 / 400mm

 

* Đường kính ngoài : 0.1- 6.0 mm

 ong dien cuc 003
 ong dien cuc 002

 

 

Phụ tùng, vật tư máy cắt dây Suzhou Baoma

Phụ tùng cơ khí máy cắt dây EDM

Chuyên tư vấn và cung cấp các phụ tùng  chất lượng cao cho máy cắt dây EDM, máy cắt tia lửa điện của các hãng CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…

Dây cắt Molipden 0.18 cho máy cắt đây EDM

Dây cắt Molipden 0.18 cho máy cắt đây EDM

Phụ tùng cơ khí

phu tung co khi may cat day

phu tung co khi may cat day 2

Dây cắt Molipden 0.18mm

Dây cắt Molipden 0.18mm

Phụ tùng điện cho máy cắt dây EDM

phu tung dien may cat day edm - p2

phu tung dien may cat day edm - p1

Bo mạch điện, điện tử cho máy cắt dây EDM

phu tung may edm - bo mach p2

phu tung may edm - bo mach p1

 

 

 

 

 

 

 

 

DÂY ĐỒNG MẠ KẼM CHO MÁY CẮT DÂY EDM

dây đồng mạ kẽm cho máy cắt dây

Dây đồng mạ kẽm cho máy cắt dây

Cung cấp dây đồng cho máy cắt dây CNC, máy EDM và phụ kiện chất lượng máy CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…

dây đồng mạ kẽm cho máy cắt dâyCoated Layer : Zn 0.001 ~ 0.002

Material base :

* Cu 65% / Zn 35%

* Cu 60% Zn 35~39% with Al and other   elements
1. Stable performance

2. Precise cutting
3. High Straightness
4. Suitable for Auto Automatic threading
5. High clean and smooth wire surface

Chuyên cung cấp dây đồng cho máy cắt dây – EDM

Với nhiều chủng lại dây khác nhau phù hợp cho từng điều kiện yêu cầu sản phẩm, cũng như máy móc của khách hàng, dây cần đạt độ chính xác cao, độ bóng bề mặt, dây cắt tốc độ cao…

SPECIFICATION

Type Item No. Diameter

Tensile Strength

Elongation

Conductivity
(IACS)

Color

inch mm

N/MM2

PSI

Hard VTZ-10H 0.004 0.10

≥900

≥130,000

3%

23%

Sliver

VTZ-15H 0.006 0.15
VTZ-20H 0.008 0.20
VTZ-25H 0.010 0.25
VTZ-30H 0.012 0.30
VTZ-33H 0.0132 0.33
Soft VTZ-20S 0.008 0.20

440~540

64,000 ~78,000

15%

VTZ-25S 0.010 0.25
VTZ-30S 0.012 0.30

 

Machine
Type

Spool
Type

Wire Diameter

0.10mm

0.15mm

0.20mm

0.25mm

0.30mm

0.33mm

0.35mm

Japanese

& Taiwan
Machine

P-3

P-5

P-10

P-20

European
Machine

D-125

D-160

D-200

D-250

D-355