Hạt trao đổi Ion
Hạt trao đổi i-on chất lượng cao cho máy cắt dây EDM, máy cắt tia lửa điện của các hãng CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…


Quy cách đóng gói : 5L / 25L / 50L / 150L.
Hạt trao đổi i-on chất lượng cao cho máy cắt dây EDM, máy cắt tia lửa điện của các hãng CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…


Quy cách đóng gói : 5L / 25L / 50L / 150L.
Coated Layer : Zn 0.001 ~ 0.002 ㎛
Material base :
* Cu 65% / Zn 35%
* Cu 60% Zn 35~39% with Al and other elements
1. Stable performance
2. Precise cutting
3. High Straightness
4. Suitable for Auto Automatic threading
5. High clean and smooth wire surface
Chuyên cung cấp dây đồng cho máy cắt dây – EDM
Với nhiều chủng lại dây khác nhau phù hợp cho từng điều kiện yêu cầu sản phẩm, cũng như máy móc của khách hàng, dây cần đạt độ chính xác cao, độ bóng bề mặt, dây cắt tốc độ cao…
SPECIFICATION
| Type | Item No. | Diameter |
Tensile Strength |
Elongation |
Conductivity |
Color |
||
| inch | mm |
N/MM2 |
PSI |
|||||
| Hard | VTZ-10H | 0.004 | 0.10 |
≥900 |
≥130,000 |
3% |
23% |
Sliver |
| VTZ-15H | 0.006 | 0.15 | ||||||
| VTZ-20H | 0.008 | 0.20 | ||||||
| VTZ-25H | 0.010 | 0.25 | ||||||
| VTZ-30H | 0.012 | 0.30 | ||||||
| VTZ-33H | 0.0132 | 0.33 | ||||||
| Soft | VTZ-20S | 0.008 | 0.20 |
440~540 |
64,000 ~78,000 |
15% |
||
| VTZ-25S | 0.010 | 0.25 | ||||||
| VTZ-30S | 0.012 | 0.30 | ||||||
|
Machine |
Spool |
Wire Diameter |
||||||
|
0.10mm |
0.15mm |
0.20mm |
0.25mm |
0.30mm |
0.33mm |
0.35mm |
||
|
Japanese & Taiwan |
P-3 |
● |
● |
● |
● |
● |
||
|
P-5 |
● |
● |
● |
● |
● |
● |
||
|
P-10 |
● |
● |
● |
● |
● |
|||
|
P-20 |
● |
● |
● |
● |
● |
|||
|
European |
D-125 |
● |
● |
● |
● |
● |
||
|
D-160 |
● |
● |
● |
● |
● |
● |
||
|
D-200 |
● |
● |
● |
● |
● |
|||
|
D-250 |
● |
● |
● |
● |
● |
|||
|
D-355 |
● |
● |
● |
● |
||||
Lọc nước chất lượng cao cho máy cắt dây EDM, máy cắt tia lửa điện của các hãng CHARMILLES, CHMER, AGIE, JAPAX, SODICK, MAKINO, HITACHI, SEIBU, MISHUBISHI…
|
DUAL FILTER |
||||
|
Feature |
Model No /Size |
Maker |
Applicable Machine |
Pressure |
|
YUF500AK |
MITSUBISHI |
DWC-90B,90SB,110A,110SA, |
In/Ex with |
|
|
MAKINO |
EE-3,6,6L,EQ-5,EH-3,6,EQH-5, |
|||
|
HITACHI |
Q Series H-CUT(3,4,5,6,8,3HP,203)Q |
|||
|
SEIBU |
EWC-B3S,B3SL,B3SS |
|||
|
YUF-250 |
MITSUBISHI |
DWC-300M,DK3000,WC110F,200F, |
In/Ex |
|
|
BROTHER |
HS-300,350,3100,3600,50A,70A |
|||
|
HITACHI |
H-CUT304-(N,P,S,HP) |
|||
|
YUF-340F |
SODICK |
A300,A350,A350W,A500,A500W,A600, |
In/Ex |
|
|
FANUC |
Model:O,P,Q,R,S,T,V |
|||
|
YUF-340FK 340X300 |
MITSUBISHI |
CX Series CX10,CX20,CX2. FX Series FX10,FX20,FX30. |
In/Ex with In/Ex with |
|
|
MAKINO |
EC-32,EC-64,ECQ-53,U-53,U-32, |
|||
|
HITACHI |
CUT203F2,203R,203Y,254,254RS,254RH, |
|||
|
SEIBU |
EW-A5,A5S,C3,C3S,C5S,M350S,M500S, |
|||
|
YUF-340FKB |
FANUC |
α-0iB, 1iB, 0ice, 1ice, 0icp, 0icp5, |
In/Ex with |
|
|
YUF-500A |
MITSUBISHI |
DWC-300M,DK3000,WC110F,200F, |
In/Ex |
|
|
HITACHI |
H-CUT304-(N,P,S,HP) |
|||
|
YUF-450 |
MITSUBISHI |
CX Series CX10,CX20,CX2. FX Series FX10,FX20,FX30. |
In/Ex with |
|
|
YUF-450C |
CHARMILLES |
ROBOFIL(240CC,440CC,640CC,240SL, |
In/Ex with Center threading hole |
|
|
YUF-250AK |
MITSUBISHI |
DWC-90B,90SB,110A,110SA, |
In/Ex with Nipple |
|
|
MAKINO |
EE-3,6,6L,EQ-5,EH-3,6,EQH-5,EQF-5, |
|||
|
HITACHI |
Q Series H-CUT(3,4,5,6,8,3HP,203)Q |
|||